Giản Hạ Thủy
Nước khe suối1936, 1937, 1996, 1997

MỆNH THỦY
Khám phá Mệnh Thủy trong Ngũ hành: đặc trưng, năm sinh và nạp âm, tính cách, màu sắc, quan hệ tương sinh – tương khắc, đá tự nhiên và cách ứng dụng tham khảo trong đời sống.
Trong hệ thống Ngũ hành, Thủy đại diện cho nước, dòng chảy, khả năng thích nghi và chiều sâu. Đây là một mô hình tư duy truyền thống dùng để mô tả sự vận động và quan hệ giữa các yếu tố trong tự nhiên.
Khi ứng dụng vào màu sắc, vật liệu hoặc không gian sống, nên xem Ngũ hành như một nguồn tham khảo văn hóa. Lựa chọn cuối cùng vẫn cần phù hợp sở thích, bối cảnh thực tế, công năng và ngân sách.

1936, 1937, 1996, 1997
1944, 1945, 2004, 2005
1952, 1953, 2012, 2013
1966, 1967, 2026, 2027
1974, 1975, 2034, 2035
1982, 1983, 2042, 2043
Kim sinh Thủy theo quy ước Ngũ hành; Thủy tiếp tục nuôi dưỡng Mộc.
Đất có thể ngăn dòng nước; Thủy có khả năng khắc chế Hỏa.
Xanh dương, đen, trắng, xám và ánh kim
Thủy tinh, pha lê, kim loại sáng, đường cong và họa tiết sóng
Bắc
Ưu tiên bảng màu cân bằng, dùng điểm nhấn vừa phải và luôn xét công năng thực tế.

Sắc xanh trong gợi hình ảnh của nước.
Gam đen sâu, phù hợp bảng màu hành Thủy.
Sắc xanh đậm tạo điểm nhấn trang sức.
Gam trắng liên hệ Kim sinh Thủy.
Nội dung được biên tập theo cấu trúc thống nhất, đối chiếu khái niệm Ngũ hành và rà soát trước khi xuất bản.
Các màu thường được tham khảo gồm Xanh dương, đen, trắng, xám và ánh kim. Nên phối màu theo sở thích và hoàn cảnh sử dụng thay vì áp dụng máy móc.
Vàng đất, nâu đất khi dùng quá nhiều. Có thể dùng làm điểm nhấn nếu tổng thể vẫn hài hòa.
Kim sinh Thủy theo quy ước Ngũ hành; Thủy tiếp tục nuôi dưỡng Mộc.
Aquamarine, Obsidian, Sapphire xanh, Thạch anh trắng là những lựa chọn phổ biến theo màu sắc. Thông tin này mang tính tham khảo văn hóa.