Đại Lâm Mộc
Gỗ rừng lớn1928, 1929, 1988, 1989

MỆNH MỘC
Khám phá Mệnh Mộc trong Ngũ hành: đặc trưng, năm sinh và nạp âm, tính cách, màu sắc, quan hệ tương sinh – tương khắc, đá tự nhiên và cách ứng dụng tham khảo trong đời sống.
Trong hệ thống Ngũ hành, Mộc đại diện cho cây cối, sinh trưởng và sức sống vươn lên. Đây là một mô hình tư duy truyền thống dùng để mô tả sự vận động và quan hệ giữa các yếu tố trong tự nhiên.
Khi ứng dụng vào màu sắc, vật liệu hoặc không gian sống, nên xem Ngũ hành như một nguồn tham khảo văn hóa. Lựa chọn cuối cùng vẫn cần phù hợp sở thích, bối cảnh thực tế, công năng và ngân sách.

1928, 1929, 1988, 1989
1942, 1943, 2002, 2003
1950, 1951, 2010, 2011
1958, 1959, 2018, 2019
1972, 1973, 2032, 2033
1980, 1981, 2040, 2041
Nước nuôi dưỡng cây; Mộc tạo nhiên liệu cho Hỏa trong chu trình tương sinh.
Kim loại có thể tác động lên cây; Mộc hút dưỡng chất và khắc chế Thổ.
Xanh lá, xanh dương, đen và nâu gỗ
Gỗ, tre, sợi tự nhiên, cây xanh và hình dáng vươn cao
Đông và Đông Nam
Ưu tiên bảng màu cân bằng, dùng điểm nhấn vừa phải và luôn xét công năng thực tế.

Gam xanh đặc trưng, thường được chọn cho trang sức Mệnh Mộc.
Sắc xanh dịu, dễ phối với trang phục và phụ kiện.
Vân xanh nổi bật, phù hợp làm điểm nhấn.
Gam xanh nước gợi liên hệ Thủy sinh Mộc.
Nội dung được biên tập theo cấu trúc thống nhất, đối chiếu khái niệm Ngũ hành và rà soát trước khi xuất bản.
Các màu thường được tham khảo gồm Xanh lá, xanh dương, đen và nâu gỗ. Nên phối màu theo sở thích và hoàn cảnh sử dụng thay vì áp dụng máy móc.
Trắng, xám và ánh kim khi dùng làm màu chủ đạo. Có thể dùng làm điểm nhấn nếu tổng thể vẫn hài hòa.
Nước nuôi dưỡng cây; Mộc tạo nhiên liệu cho Hỏa trong chu trình tương sinh.
Jade – ngọc bích, Aventurine, Malachite, Aquamarine là những lựa chọn phổ biến theo màu sắc. Thông tin này mang tính tham khảo văn hóa.