Hải Trung Kim
Vàng trong biển1924, 1925, 1984, 1985

MỆNH KIM
Khám phá Mệnh Kim trong Ngũ hành: đặc trưng, năm sinh và nạp âm, tính cách, màu sắc, quan hệ tương sinh – tương khắc, đá tự nhiên và cách ứng dụng tham khảo trong đời sống.
Trong hệ thống Ngũ hành, Kim đại diện cho kim loại, sự cô đọng và khả năng định hình. Đây là một mô hình tư duy truyền thống dùng để mô tả sự vận động và quan hệ giữa các yếu tố trong tự nhiên.
Khi ứng dụng vào màu sắc, vật liệu hoặc không gian sống, nên xem Ngũ hành như một nguồn tham khảo văn hóa. Lựa chọn cuối cùng vẫn cần phù hợp sở thích, bối cảnh thực tế, công năng và ngân sách.

1924, 1925, 1984, 1985
1932, 1933, 1992, 1993
1940, 1941, 2000, 2001
1954, 1955, 2014, 2015
1962, 1963, 2022, 2023
1970, 1971, 2030, 2031
Thổ tạo môi trường để kim loại hình thành; Kim lại sinh Thủy trong chu trình tương sinh.
Nhiệt mạnh có thể làm kim loại biến đổi; Kim có khả năng khắc chế Mộc.
Trắng, xám, ánh kim, vàng nhạt và nâu đất
Kim loại, đá trắng, pha lê, hình tròn và bề mặt sáng
Tây và Tây Bắc
Ưu tiên bảng màu cân bằng, dùng điểm nhấn vừa phải và luôn xét công năng thực tế.

Sắc trong sáng, dễ phối với bảng màu của hành Kim.
Bề mặt trang nhã, phù hợp phong cách tối giản.
Gam vàng nâu gợi liên hệ với Thổ sinh Kim.
Ánh trắng dịu, phù hợp trang sức thanh lịch.
Nội dung được biên tập theo cấu trúc thống nhất, đối chiếu khái niệm Ngũ hành và rà soát trước khi xuất bản.
Các màu thường được tham khảo gồm Trắng, xám, ánh kim, vàng nhạt và nâu đất. Nên phối màu theo sở thích và hoàn cảnh sử dụng thay vì áp dụng máy móc.
Đỏ, cam rực khi sử dụng quá nhiều. Có thể dùng làm điểm nhấn nếu tổng thể vẫn hài hòa.
Thổ tạo môi trường để kim loại hình thành; Kim lại sinh Thủy trong chu trình tương sinh.
Thạch anh trắng, Mã não trắng, Đá mắt hổ vàng, Moonstone là những lựa chọn phổ biến theo màu sắc. Thông tin này mang tính tham khảo văn hóa.